Bike Rotary Parking System - Automatic Bike Parking System
Bike Parking System esta siendo actualizada, en breve podrás ver todos nuestros productos publicados. Dudas al tel 555398-7476.
Tải xuống Bus Sort: Car Parking Jam 0.25 dành cho Android | Uptodown.com
Tải về Bus Sort: Car Parking Jam cập nhật mới nhất dành cho Android. Bus Sort: Car Parking Jam 0.25 phiên bản mới nhất hiện có sẵn miễn phí
parking, parking space, car park - Dịch thuật
Từ vựng Parking Lot được cấu tạo từ hai từ vựng riêng biệt là Parking và Lot. Parking là danh từ với nghĩa được sử dụng phổ biến là sự đỗ xe hoặc bãi đỗ xe.
chỗ đỗ xe trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
"chỗ đỗ xe" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "chỗ đỗ xe" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: parking space. Câu ví dụ: đứng ở chỗ đỗ xe để chờ người khác? ↔ you stood in a parking space to hold it for someone?
